Bản dịch của từ 吃紧 trong tiếng Việt

吃紧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

吃紧 (Tính từ)

chī jǐn
01

Căng thẳng (tình hình chính trị, tình hình quân sự, thị trường tiền tệ)

(情势)紧张

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khẩn cấp; cấp bách; quan trọng; nguy cấp

紧要;要紧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃紧

chī

jǐn

Các từ liên quan

吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
吃
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
Các biến thể:
㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
Hình thái radical:
⿰,口,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép