Bản dịch của từ 吃饭家伙 trong tiếng Việt

吃饭家伙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

吃饭家伙 (Danh từ)

chī fàn jiā huo
01

Người dùng cơm, người ăn uống (cách nói thân mật, quen thuộc).

1.亦作“吃饭家生”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ hoặc phương tiện kiếm sống, kiếm cơm.

3.指借以谋生的工具或手段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đầu; cái đầu (cách nói thân mật, hài hước chỉ phần đầu của con người).

2.指脑袋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃饭家伙

chī

fàn

jiā

huo

Các từ liên quan

吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
家丁
家下
家下人
家丑
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
吃
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
Các biến thể:
㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
Hình thái radical:
⿰,口,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép