Bản dịch của từ 各落 trong tiếng Việt
各落
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄜˋ | g | e | thanh huyền |
各落 (Tính từ)
【gè luò】
01
Cao vút, sừng sững (mô tả vật thể mọc cao, chênh vênh)
高耸貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 各落
gè
各
luò
落
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄜˋ, ㄍㄜˇ】【CÁC】
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
个
䧄
铬
茖
鉻
硌
箇
𠇂
亇
吤
個
虼
笴
嘅
𠇂
鲄
蓋
个
哿
舸
個
葛
合
盖
呣
啈
啂
呚
唯
嗨
喏
㖊
呦
嘐
㗄
嘙
䒗
夙
𠘵
吏
㓆
刘
尥
䢶
𠆶
𠕽
决
吓
各自
各种
各位
各地
各个
各国
各异
各界
各项
各人
