Bản dịch của từ 各路 trong tiếng Việt

各路

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋgethanh huyền

各路 (Tính từ)

gè lù
01

各地。。如:「各路英雄好汉。」

Ví dụ
02

各種各類; 各路各方的常作定語表示各種來源或種類)——各路货物就是各種貨物各方來的貨”。

各种。。如:「各路货物皆备。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

各等。。如:「社会上的人良莠不齐,各路人物皆有。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 各路

各
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˋ, ㄍㄜˇ】【CÁC】
Hình thái radical:
⿱,夂,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép