Bản dịch của từ 吆吆喝喝 trong tiếng Việt
吆吆喝喝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
吆吆喝喝 (Động từ)
【yāo yāo he hē】
01
La hét, hò hét ồn ào (thường miêu tả nhiều người kêu la, rôm rả)
1.亦作“喝喝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kêu la om sòm; la hét to để gọi, rao hàng hoặc gây chú ý
2.吆喝。大声喊叫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吆吆喝喝
yāo
吆
yāo
喝
Các từ liên quan
吆五喝六
吆卖
吆号子
吆呼
吆唤
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,幺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玅
鴁
约
祅
么
訞
約
夭
鴢
喓
要
撽
㖈
嚺
唽
呅
呈
㗧
喉
器
㘖
嗄
囅
嗕
阯
㐒
朾
灳
年
㣾
价
𠇔
𠖱
屼
闬
邬
吆喝
吆吆
吆呼
吆喊
吆五喝六
吆三喝四
