Bản dịch của từ 吆天喝地 trong tiếng Việt
吆天喝地
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
吆天喝地 (Động từ)
【yāo tiān hē dì】
01
Kêu to, la ầm ĩ (gào lên, hét lớn để thu hút chú ý hoặc phàn nàn)
2.大声喊叫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hò hét ầm ĩ, gào thét vang trời (mô tả kẻ la hét to, náo loạn, có khi quát tháo mắng nhiếc)
1.亦作“天喝地”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吆天喝地
yāo
吆
tiān
天
hē
喝
dì
地
Các từ liên quan
吆五喝六
吆卖
吆号子
吆吆喝喝
吆呼
天一
天一阁
天丁
天上人间
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,幺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玅
鴁
约
祅
么
訞
約
夭
鴢
喓
要
撽
㖈
嚺
唽
呅
呈
㗧
喉
器
㘖
嗄
囅
嗕
阯
㐒
朾
灳
年
㣾
价
𠇔
𠖱
屼
闬
邬
吆喝
吆吆
吆呼
吆喊
吆五喝六
吆三喝四
