Bản dịch của từ 合从 trong tiếng Việt

合从

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合从 (Danh từ)

hé zòng
01

Chính sách liên minh (chỉ cách kết hợp các nước/ phe để cùng chống lại kẻ thù) — cổ ngữ, cũng viết là「合纵

1.亦作“合纵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kết nối, nối liền theo hàng thẳng (nối các phần thành một dãy thẳng)

2.谓连接直行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên minh chống lại nước mạnh; chỉ thời Chiến quốc, Sư Trần (苏秦) vận động sáu quốc hợp sức chống Tần — gọi là “hợp từ/合从” (hợp liên minh).

3.指战国时,苏秦游说六国诸侯联合拒秦。秦在西方,六国地处南北,故称合从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Kết hợp, liên kết chung (phổ biến: chỉ hành động hoặc hành động của nhiều bên hợp lực)

4.泛指联合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合从

cóng

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép