Bản dịch của từ 合作社 trong tiếng Việt

合作社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合作社 (Danh từ)

hé zuò shè
01

Hợp tác xã

劳动人民根据互助合作的原则自愿建立起来的经济组织合作社按照经营业务的不同,可以分为生产合作社、消费合作社、供销合作社、信用合作社等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合作社

zuò

shè

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
作一
作下
作不准
作业
作业本
社主
社事
社交
社交才能
社人
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép