Bản dịch của từ 合作经济 trong tiếng Việt
合作经济
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合作经济 (Danh từ)
【hé zuò jīng jì】
01
Hình thức kinh tế của những người lao động hợp tác để sản xuất và kinh doanh, phát sinh trong xã hội tư bản.
劳动者集资联合从事生产经营活动的经济形式。产生于资本主义社会。中国进行农业和手工业社会主义改造的主要经济形式。有按劳动、按股份分配的半社会主义性质的合作社;有完全实行按劳分配的社会主义性质的合作社。实行改革开放后,农村和城镇出现许多新的劳动者联合体,也属于合作经济。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合作经济
hé
合
zuò
作
jīng
经
jì
济
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
作一
作下
作不准
作业
作业本
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
