Bản dịch của từ 合元音 trong tiếng Việt

合元音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合元音 (Danh từ)

hé yuán yīn
01

Âm nguyên có độ mở miệng nhỏ, khi phát âm lưỡi nâng cao, thường dùng trong âm vị học cũ.

旧时语音学上指开口度较小,发音时舌位比较高的几个元音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合元音

yuán

yīn

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
元一
元七
元丑
元丝课
音义
音乐
音乐之声
音书
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép