Bản dịch của từ 合声 trong tiếng Việt
合声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合声 (Danh từ)
【hé shēng】
01
Đồng thanh hợp âm, cùng vang lên một giọng
3.犹齐声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự phối hợp âm thanh hài hòa, cùng vang lên tạo nên giai điệu êm dịu, như hợp âm trong âm nhạc.
2.和声;和鸣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Âm hợp, âm ghép hai chữ thành một âm trong tiếng Hán.
4.谓合二字成一字之音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Âm thanh hòa hợp, đúng nhịp điệu với nhau.
1.谓声音符合节奏。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合声
hé
合
shēng
声
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
