Bản dịch của từ 合好 trong tiếng Việt

合好

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合好 (Động từ)

hé hǎo
01

Kết làm họ hàng; trở thành thân thích qua hôn nhân hoặc liên kết gia đình.

2.结亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm lành, hòa giải sau khi tranh cãi hoặc giận dỗi

1.和好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合好

hǎo

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép