Bản dịch của từ 合座 trong tiếng Việt

合座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合座 (Danh từ)

hé zuò
01

Chỗ ngồi cùng nhau, ngồi sát bên nhau (thường dùng trong hội họp, ăn uống).

1.亦作“合坐”。

Ví dụ
02

Tất cả mọi người đang có mặt; toàn thể người có mặt tại chỗ.

2.所有在座的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合座

zuò

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép