Bản dịch của từ 合成军队 trong tiếng Việt
合成军队
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合成军队 (Danh từ)
【hé chéng jūn duì】
01
Đội quân được hình thành từ nhiều loại quân khác nhau, thường lấy một loại làm chủ đạo.
②由若干个兵种组成的军队。通常以某一兵种为主体,与其他兵种组合而成。包括营以上建制单位和作战编组。
Ví dụ
02
Quân đội hợp thành, bao gồm nhiều binh chủng khác nhau.
“诸军、兵种合成军队”的简称。
Ví dụ
03
Quân đội được hình thành từ nhiều quân chủng khác nhau, thường có một quân chủng chính.
①由若干个军种组成的军队。通常以某一军种为主体,与其他军种组合而成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合成军队
hé
合
chéng
成
jūn
军
duì
队
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
成丁
成世
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
队主
队伍
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
