Bản dịch của từ 合成塔 trong tiếng Việt

合成塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合成塔 (Danh từ)

hé chéng tǎ
01

Tháp tổng hợp, thiết bị phản ứng hóa học dưới áp suất và nhiệt độ cao.

又称“合成炉”或“合成筒”。在高温、高压下的化学合成反应设备。用于氨、氯化氢、甲醇、尿素等的合成和重油加氢等过程。其结构、形式、材料视反应物及条件而异。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合成塔

chéng

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
成丁
成世
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép