Bản dịch của từ 合成摄影 trong tiếng Việt
合成摄影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合成摄影 (Danh từ)
【hé chéng shè yǐng】
01
Kỹ thuật chụp ảnh tạo hiệu ứng trong điện ảnh bằng cách kết hợp các hình ảnh hoặc cảnh giả lập để tạo ra những cảnh không thể chụp thực tế.
电影特技摄影的主要方法。借助一次曝光或多次曝光,用模型、照片、图片代替实景或布景,达到以小代大、以假代真的效果。也有运用光学、化学、机械电子等现代科学手段,把在不同时间和地点摄取的景物,组合在一个画面中,创造出某些不能实际拍摄的电影场面。常用的有接景、背景放映合成、活动遮片摄影和光学技巧印片等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合成摄影
hé
合
chéng
成
shè
摄
yǐng
影
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
成丁
成世
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
