Bản dịch của từ 合成橡胶 trong tiếng Việt

合成橡胶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合成橡胶 (Danh từ)

hé chéng xiàng jiāo
01

Cao su nhân tạo; cao su tổng hợp

高分子化合物,用石油、天然气、煤、电石等为原料合成种类很多,如丁苯橡胶、异戊橡胶等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合成橡胶

chéng

xiàng

jiāo

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
成丁
成世
橡子
橡子面
橡实
橡斗
橡果
胶乳
胶体
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép