Bản dịch của từ 合成洗涤剂 trong tiếng Việt

合成洗涤剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合成洗涤剂 (Danh từ)

hé chéng xǐ dí jì
01

Bột giặt tổng hợp

洗涤用品,用化学合成方法制成除家庭洗涤用以外,也用于纺织、印染、制革等工业通称洗涤剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合成洗涤剂

chéng

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
成丁
成世
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
涤卡
涤地无类
涤垢洗瑕
剂刀
剂型
剂子
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép