Bản dịch của từ 合成纤维 trong tiếng Việt

合成纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合成纤维 (Danh từ)

hé chéng xiān wéi
01

Sợi nhân tạo; sợi tổng hợp

高分子化合物,是用煤、石油、天然气、乙炔等为原料合成的纤维,如涤纶、锦纶、维纶合成纤维强度高,耐磨,可制绳索、传送带、轮胎的帘布等也用来做纺织品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合成纤维

chéng

xiān

wéi

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
成丁
成世
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép