Bản dịch của từ 合成革 trong tiếng Việt

合成革

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合成革 (Danh từ)

hé chéng gé
01

Da tổng hợp, vật liệu giả da

模拟天然革的结构并作为其代用材料的塑料制品。以耐磨的合成材料聚氨酯等制成底基后,经涂饰或贴膜制成。具有透气、柔韧、吸湿等性能。用以代替皮革制鞋、箱、包等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合成革

chéng

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
成丁
成世
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép