Bản dịch của từ 合拍 trong tiếng Việt

合拍

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合拍 (Động từ)

hé pāi
01

Chụp chung; chụp hình chung

在一起拍照 (相片)

Ví dụ

合拍 (Tính từ)

hé pāi
01

Hòa hợp, ăn ý, nhịp nhàng

比喻协调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合拍

pāi

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép