Bản dịch của từ 合方氏 trong tiếng Việt
合方氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合方氏 (Danh từ)
【hé fāng shì】
01
Quan chức thời Chu (tên chức) phụ trách sửa thông lộ trình bốn phương, lưu thông tài lợi, thống nhất đo lường, xoá bỏ oán thù — tức chức quan quản lý giao thông, thương mại và luật chuẩn.
周代官名。掌管修通四方道路,流通财利,统一度量衡,消除怨恶等事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合方氏
hé
合
fāng
方
shì
氏
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
方丈
方丈室
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
