Bản dịch của từ 合杀 trong tiếng Việt

合杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合杀 (Động từ)

hé shā
01

Chỉ việc kết thúc, chấm dứt một đoạn nhạc hoặc bản nhạc.

2.谓乐曲终止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kết thúc, hoàn tất một việc hoặc vấn đề; xong xuôi mọi thủ tục

3.了结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giết chết, xử tử (theo đúng lệnh hoặc quy định)

1.该杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合杀

shā

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép