Bản dịch của từ 合梨 trong tiếng Việt

合梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合梨 (Danh từ)

hé lí
01

Con nghêu (một loại động vật thân mềm sống trong nước, có vỏ hai mảnh như sò).

2.合,通“蛤”。即蛤蜊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại quả lê, cũng gọi là “?” (chữ chưa rõ).

1.亦作“合?”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合梨

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép