Bản dịch của từ 合樽 trong tiếng Việt

合樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合樽 (Danh từ)

hé zūn
01

Cái bầu rượu (bình đựng rượu) trong cổ văn, tương tự như ‘合尊’ – bình rượu để cụng ly hoặc đựng rượu quý.

见“合尊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合樽

zūn

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép