Bản dịch của từ 合欢席 trong tiếng Việt

合欢席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合欢席 (Danh từ)

hé huān xí
01

Chiếu cói nhiều màu sắc, thường dùng để ngồi hoặc nằm, mang nét truyền thống và sinh động.

五色的蒲席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合欢席

huān

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép