Bản dịch của từ 合欢扇 trong tiếng Việt
合欢扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合欢扇 (Danh từ)
【hé huān shàn】
01
Quạt tròn (đoàn quạt) có hoa văn đối xứng, biểu tượng cho sự hòa hợp, vui vẻ của nam nữ.
团扇,上有对称图案花纹,象征男女欢会之意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合欢扇
hé
合
huān
欢
shàn
扇
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
