Bản dịch của từ 合欢竹 trong tiếng Việt

合欢竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合欢竹 (Danh từ)

hé huān zhú
01

Loài tre tên hợp hoan, còn gọi là tre đôi, thân tre có hai ngọn mọc song song như đang 'hợp hoan' vui vẻ.

竹名。即双梢竹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合欢竹

huān

zhú

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép