Bản dịch của từ 合欢酒 trong tiếng Việt

合欢酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合欢酒 (Danh từ)

hé huān jiǔ
01

Rượu giao bôi, rượu uống chung của nam nữ trong lễ thành hôn.

男女成婚时同饮的交杯酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合欢酒

huān

jiǔ

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép