Bản dịch của từ 合法行为 trong tiếng Việt

合法行为

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合法行为 (Danh từ)

hé fǎ xíng wéi
01

Hành vi hợp pháp, tuân thủ luật pháp.

符合现行法律规定的行为。包括法律要求、允许或不加禁止的行为。如公民依法行使法律赋予的权利,承担法律规定的义务,不做妨碍和危害他人和公共利益的行为,均是合法行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合法行为

xíng

wéi

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
法不徇情
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为下
为丛驱雀
为主
为久
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép