Bản dịch của từ 合爪 trong tiếng Việt

合爪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合爪 (Động từ)

hé zhǎo
01

Động tác chắp hai bàn tay lại với nhau như khi chào hỏi, thể hiện sự kính trọng hoặc cầu nguyện

合掌。两手相合表示敬意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合爪

zhǎo

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép