Bản dịch của từ 合理利己主义 trong tiếng Việt
合理利己主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合理利己主义 (Danh từ)
【hé lǐ lì jǐ zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa đạo đức theo đuổi lợi ích cá nhân mà không làm hại lợi ích xã hội hay của người khác.
主张在不损害社会和他人利益的前提下追求个人利益的道德理论。认为利己心不仅不会损害社会利益,相反会促进个人利益和社会利益相一致;每个人个人利益的增加,也就增进了社会利益的总和。这种理论在实践上往往表现为损人利己。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合理利己主义
hé
合
lǐ
理
lì
利
jǐ
己
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
己之所不安,勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲,勿加诸人
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
