Bản dịch của từ 合甲 trong tiếng Việt

合甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合甲 (Danh từ)

hé jiǎ
01

Áo giáp chắc chắn làm từ da hai lớp của loài tê giác hoặc tê giác mũi.

用两重犀或兕之皮相合而制成的坚固铠甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合甲

jiǎ

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép