Bản dịch của từ 合盖 trong tiếng Việt

合盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合盖 (Danh từ)

hé gài
01

Nắp, cái vung (phần đậy của đồ đựng)

1.器物的盖子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nắp, vung (những thứ thuộc loại nắp đậy trên xe hoặc vật có nắp giống xe) — hộng nắp xe

2.车盖之属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合盖

gài

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép