Bản dịch của từ 合盘托出 trong tiếng Việt

合盘托出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合盘托出 (Động từ)

hé pán tuō chū
01

To disclose hết thảy, nói ra toàn bộ sự thật không giấu giếm

指全部显露或说出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合盘托出

pán

tuō

chū

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép