Bản dịch của từ 合眼摸象 trong tiếng Việt

合眼摸象

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合眼摸象 (Thành ngữ)

hé yǎn mō xiàng
01

Nhắm mắt sờ voi, chỉ hành động không có hiểu biết rõ ràng

形容盲目了解情况,只了解一部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合眼摸象

yǎn

xiàng

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
象为
象主
象乐
象事
象人
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép