Bản dịch của từ 合稀泥 trong tiếng Việt

合稀泥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合稀泥 (Động từ)

hé xī ní
01

Không có nguyên tắc, hòa giải một cách tùy tiện hoặc nhượng bộ để tránh xung đột

犹和稀泥。比喻无原则地调和或折中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合稀泥

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép