Bản dịch của từ 合符 trong tiếng Việt

合符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合符 (Danh từ)

hé fú
01

Vật chứng ghép lại trùng khớp; (cổ) hai nửa của một tấm phù (gỗ, tre, kim thạch) có ghi chữ, tách đôi để trao, khi ghép lại thành bằng chứng xác thực

1.符信相合;合验符信。古代以竹木或金石为符,上书文字,剖而为二,各执其一,合之为证。

Ví dụ
02

Khớp nhau; phù hợp, tương hợp (đi với nhau về nội dung hoặc tính chất)

2.相符合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tờ (bùa) hoặc thư tín hợp lệ; dấu hiệu, giấy tờ làm bằng chứng, tín vật (chỉ “符信” — vật làm tín nhiệm)

3.指符信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合符

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
符书
符任
符伍
符会
符传
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép