Bản dịch của từ 合而为一 trong tiếng Việt

合而为一

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合而为一 (Động từ)

hé ér wéi yī
01

Ghép/ kết hợp các phần rời rạc thành một tổng thể; hợp thành một thể thống nhất (Hán-Việt: hợp nhi vi nhất)

把散乱的事物合在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合而为一

ér

wéi

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
而上
而下
而且
而乃
而亦
为下
为丛驱雀
为主
为久
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép