Bản dịch của từ 合胃口 trong tiếng Việt

合胃口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合胃口 (Tính từ)

hé wèi kǒu
01

Hợp khẩu vị, phù hợp sở thích ăn uống cá nhân, dễ ăn, vừa miệng.

1.适合个人饮食的喜好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phù hợp với sở thích, ý thích cá nhân; hợp ý, vừa lòng.

2.比喻与个人的心意﹑志趣等相合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合胃口

wèi

kǒu

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
胃下垂
胃口
胃囊
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép