Bản dịch của từ 合色鞋 trong tiếng Việt
合色鞋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合色鞋 (Danh từ)
【hé sè xié】
01
Giày được làm bằng nhiều mảnh vải màu khác nhau ghép lại thành mặt giày.
用几种颜色的布料拼成鞋面的鞋子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合色鞋
hé
合
sè
色
xié
鞋
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
