Bản dịch của từ 合落儿 trong tiếng Việt

合落儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合落儿 (Danh từ)

hé lào ér
01

Món ăn làm từ sữa lên men hoặc sữa đông đặc, tương tự như 'hợp lạc' (合酪) trong tiếng Trung.

即合酪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合落儿

luò

ér

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép