Bản dịch của từ 合语 trong tiếng Việt

合语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合语 (Danh từ)

hé yǔ
01

Lời nói hòa hợp, hợp đạo lý giữa vua tôi, cha con, trưởng nhỏ trong gia đình, thể hiện sự đúng mực và tôn ti trật tự.

指合于君臣父子长幼之道的言辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合语

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép