Bản dịch của từ 合赙 trong tiếng Việt

合赙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合赙 (Danh từ)

hé fù
01

Địa danh cổ (nước/đất) thời Chiến Quốc, thuộc Hàn, ở phía tây Tây Bình, Hà Nam ngày nay; nổi tiếng sản xuất kiếm lợi (kiếm bá lợi)

古地名。战国时属韩,在今河南西平西。以产利剑着称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合赙

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
赙仪
赙助
赙布
赙恤
赙施
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép