Bản dịch của từ 合钤 trong tiếng Việt
合钤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合钤 (Động từ)
【hé qián】
01
Đóng dấu, ghép dấu trên văn thư, hợp đồng tại chỗ nối giữa các trang để chứng thực tính liền mạch và hợp pháp.
立文书契约等,钤印于骑缝处,谓之合钤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合钤
hé
合
qián
钤
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
