Bản dịch của từ 合雒 trong tiếng Việt

合雒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合雒 (Danh từ)

hé luò
01

Một phân kỳ lịch sử cổ đại trong truyền thuyết Trung Hoa, thuộc về giai đoạn thứ tư trong mười kỳ, tính tổng cộng khoảng 2,76 triệu năm từ khai thiên lập địa đến thời Xuân Thu.

十纪之一。古代传说,自开天辟地至春秋鲁哀公十四年,积二百七十六万岁,分为十纪,第四纪为“合雒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合雒

luò

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
雒书
雒嫔
雒常
雒棠
雒民
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép