Bản dịch của từ 合面 trong tiếng Việt
合面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
合面 (Danh từ)
【hé miàn】
01
Nằm sấp, úp mặt xuống, như trong tư thế hợp mặt (đầu hướng xuống dưới).
1.合仆,面朝下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đối diện, phía đối diện (chỗ ở, vị trí đối diện nhau)
3.对面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Toàn bộ một mặt, toàn diện một phía; như mặt hợp lại thành một thể thống nhất.
4.整个一面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mặt sau, mặt trái của vật gì đó; phần đối diện với mặt chính
2.反面;背面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合面
hé
合
miàn
面
Các từ liên quan
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
- Các biến thể:
- 㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貈
峆
㓭
㪉
螛
䒩
咊
毼
訸
鑉
禾
敆
葛
个
𠇂
嗰
舸
鲄
嘅
盖
哿
個
笴
蓋
名
呜
喖
呙
啿
叿
嚮
吏
吮
嚜
哫
嘾
忛
䦼
凼
𠚄
同
论
𠂥
朹
轨
玑
糹
犲
合适
适合
符合
综合
集合
合格
配合
场合
合作
合同
