Bản dịch của từ 合题 trong tiếng Việt

合题

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合题 (Tính từ)

hé tí
01

Phù hợp với nội dung đề bài, đúng trọng tâm câu hỏi.

切合题意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合题

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép