Bản dịch của từ 合髻 trong tiếng Việt

合髻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合髻 (Danh từ)

hé jì
01

Kiểu búi tóc đặc trưng trong phong tục cưới hỏi thời Đường, Tống, tượng trưng cho sự gắn kết đôi lứa.

唐宋婚俗之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合髻

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép