Bản dịch của từ 合龙门 trong tiếng Việt

合龙门

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

合龙门 (Động từ)

hé lóng mén
01

Hành động nối liền hai phần của công trình (như cầu, đập) để tạo thành một khối liên tục; hợp nhất các đoạn riêng biệt.

见“合龙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 合龙门

lóng

mén

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
门丁
门上
门上人
门下
门下人
合
Bính âm:
【gě】【ㄏㄜˊ, ㄍㄜˇ】【HỢP, CÁP】
Các biến thể:
㪉, 敆, 𧇎, 盒, 閤, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,亼,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép